Panme cơ chỉ thị số
Xem tất cả 8 kết quả
-

193-101, MICROMETER M810-25, Panme cơ chỉ thị số, Panme đo ngoài chỉ thị số 0-25(mm) x0.01, Mitutoyo
-

193-102, MICROMETER M810-50, Panme cơ chỉ thị số, Panme đo ngoài chỉ thị số 25-50(mm) x0.01, Mitutoyo
-

193-103, MICROMETER M810-75, Panme cơ chỉ thị số, Panme đo ngoài chỉ thị số 50-75(mm) x0.01, Mitutoyo
-

193-104, MICROMETER M810-100, Panme cơ chỉ thị số, Panme đo ngoài chỉ thị số 75-100(mm) x0.01, Mitutoyo
-

193-111, MICROMETER M820-25, Panme cơ chỉ thị số, Panme đo ngoài chỉ thị số 0-25(mm) x0.001mm, Mitutoyo
-

193-112, MICROMETER M820-50, Panme cơ chỉ thị số, Panme đo ngoài chỉ thị số 25-50(mm) x0.001mm, Mitutoyo
-

193-113, MICROMETER M820-75, Panme cơ chỉ thị số, Panme đo ngoài chỉ thị số 50-75(mm) x0.001mm, Mitutoyo
-

193-114, MICROMETER M820-100, Panme cơ chỉ thị số, Panme đo ngoài chỉ thị số 75-100(mm) x0.001mm, Mitutoyo