Panme đo ống
Xem tất cả 16 kết quả
-

115-115, MICROMETER BMS-25, Panme đo ống, Panme cơ đo ống 0-25(mm) x0.01 1 đầu cầu, Mitutoyo
-

115-116, MICROMETER BMS-50, Panme đo ống, Panme cơ đo ống 25-50(mm) x0.01 1 đầu cầu, Mitutoyo
-

115-117, MICROMETER BMS-75, Panme đo ống, Panme cơ đo ống 50-75(mm) x0.01 1 đầu cầu, Mitutoyo
-

115-118, MICROMETER BMS-100, Panme đo ống, Panme cơ đo ống 75-100(mm) x0.01 1 đầu cầu, Mitutoyo
-

115-215, MICROMETER BMD-25, Panme đo ống, Panme cơ đo chiều dày ống 0-25(mm) 2 đầu cầu, Mitutoyo
-

115-216, MICROMETER BMD-50, Panme đo ống, Panme cơ đo chiều dày ống 25-50(mm) 2 đầu cầu, Mitutoyo
-

115-217, MICROMETER BMD-75, Panme đo ống, Panme cơ đo chiều dày ống 50-75(mm) 2 đầu cầu, Mitutoyo
-

115-218, MICROMETER BMD-100, Panme đo ống, Panme cơ đo chiều dày ống 75-100(mm) 2 đầu cầu, Mitutoyo
-

115-302, MICROMETER BMB1-25, Panme đo ống, Panme cơ khí đo ống 0-25(mm) x0.01 đầu đo đứng kiểu A, Mitutoyo
-

115-303, MICROMETER BMB1-50, Panme đo ống, Panme cơ khí đo ống 25-50(mm) x0.01 đầu đo đứng kiểu A, Mitutoyo
-

115-308, MICROMETER BMB2-25, Panme đo ống, Panme cơ khí đo ống 0-25(mm) x0.01 đầu đo đứng kiểu B, Mitutoyo
-

115-309, MICROMETER BMB2-50, Panme đo ống, Panme cơ khí đo ống 25-50(mm) x0.01 đầu đo đứng kiểu B, Mitutoyo
-

115-315, MICROMETER BMB3-25, Panme đo ống, Panme cơ khí đo ống 0-25(mm) x0.01 đầu đo đứng kiểu C, Mitutoyo
-

115-316, MICROMETER BMB4-25, Panme đo ống, Panme cơ khí đo ống 0-25(mm) x0.01 đầu đo đứng kiểu D, Mitutoyo
-

295-115, MICROMETER BMS-25K, Panme đo ống, Panme đo ống 0-25(mm) x0.01(mm), hiển thị số cơ, Mitutoyo
-

295-215, MICROMETER BMD-25K, Panme đo ống, Panme đo ống hiển thị số dạng cơ 0-25(mm) x0.01(mm), Mitutoyo